jan tinbergen

jan tinbergen

A student reads about Jan Tinbergen in an economics textbook.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Jan Tinbergen: Tên của một nhà kinh tế học người Lan, nổi tiếng với những đóng góp trong lĩnh vực kinh tế lượng (econometrics). Ông sinh năm 1903 mất năm 1994.

dụ sử dụng
  • (Jan Tinbergen được coi một trong những người sáng lập ra ngành kinh tế lượng.)
  • (Công trình của Jan Tinbergen đã ảnh hưởng rất lớn đến chính sách kinh tế hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tinbergen model": Mô hình Tinbergen, một khung lý thuyết kinh tế do ông phát triển để phân tích chính sách kinh tế.

    • The Tinbergen model emphasizes the need for multiple policy instruments to achieve multiple economic goals. (Mô hình Tinbergen nhấn mạnh sự cần thiết của nhiều công cụ chính sách để đạt được nhiều mục tiêu kinh tế.)
  • "Tinbergen rule": Quy tắc Tinbergen, một nguyên tắc trong kinh tế học cho rằng để đạt được một số mục tiêu chính sách độc lập, cần ít nhất số lượng công cụ chính sách tương ứng.

    • According to the Tinbergen rule, a single policy instrument cannot effectively address multiple conflicting objectives. (Theo quy tắc Tinbergen, một công cụ chính sách duy nhất không thể giải quyết hiệu quả nhiều mục tiêu xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Tinbergen (họ): Họ của Jan Tinbergen, cũng có thể ám chỉ đến anh trai ông, Nikolaas Tinbergen, một nhà sinh vật học nổi tiếng.
    • The Tinbergen brothers made significant contributions to both economics and biology. (Hai anh em nhà Tinbergen đã những đóng góp đáng kể cho cả kinh tế học sinh vật học.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà kinh tế lượng: Một thuật ngữ mô tả lĩnh vực chuyên môn của Jan Tinbergen.
  • Người tiên phong trong kinh tế lượng: Tương tự, nhấn mạnh vai trò khai phá của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến Jan Tinbergen, đây danh từ riêng chỉ người.

Thành ngữ liên quan
  • "To follow in Tinbergen's footsteps": Đi theo con đường của Tinbergen, nghĩa theo đuổi nghiên cứu kinh tế lượng hoặc chính sách kinh tế dựa trên các phương pháp của ông.
    • Many young economists aspire to follow in Tinbergen's footsteps by combining theory with empirical data. (Nhiều nhà kinh tế trẻ khao khát đi theo con đường của Tinbergen bằng cách kết hợp lý thuyết với dữ liệu thực nghiệm.)